中文圣经
← Từ vựng
自言自语
zì yán zì yǔ
HSK 6
tự nói với mìnhtự mình nói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 2 câu