中文圣经
Từ vựng
zì sù

tố cáo riêng; kể lại triệu chứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ thành phần ⿰讠斥

Xuất hiện trong 1 câu