中文圣经
← Từ vựng
自问
zì wèn
tự hỏi bản thântự phê bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 1 câu