中文圣经
← 自高自大

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

自高自大
zì gāo zì dà
tự cao tự đại; kiêu hãnh
自自自
高高高
自自自
大大大