中文圣经
← Từ vựng
自高自大
zì gāo zì dà
tự cao tự đạikiêu hãnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 15 câu