← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
自高自大
zì gāo zì dà
tự cao tự đạikiêu hãnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人