中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
臬
niè
chuẩn; tiêu chuẩn; giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臬
provincial judge; law, rule; door post
bộ thủ
自
thành phần
⿱自木
Xuất hiện trong 2 câu
ĐA-NIÊN 3:2
ĐA-NIÊN 3:3