中文圣经
← Từ vựng
臬
niè
chuẩntiêu chuẩngiới hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臬

provincial judge; law, rule; door post

bộ thủ 自thành phần ⿱自木Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 2 câu