中文圣经
← Từ vựng
至极
zhì jí
cựccực kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
极

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ 木thành phần ⿰木及

Xuất hiện trong 2 câu