← Từ vựng
至诚
zhì chéng
trung thành; chân thành; tâm thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
至
reach, arrive; very, extremely
bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
trung thành; chân thành; tâm thành
📄 Trang luyện viết (PDF)reach, arrive; very, extremely
honest, sincere, true; actually, really