中文圣经
← Từ vựng
至诚
zhì chéng
trung thànhchân thànhtâm thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
诚

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成

Xuất hiện trong 1 câu