中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
舀
yǎo
múc; nháo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舀
to ladle out; to scoop
bộ thủ
臼
thành phần
⿱爫臼
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 2:8