中文圣经
← Từ vựng
舀
yǎo
múcnháo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舀

to ladle out; to scoop

bộ thủ 臼thành phần ⿱爫臼Chữ khó đọc · yǎo

Xuất hiện trong 1 câu