中文圣经
← Từ vựng
舌下
shé xià
dưới lưỡilưỡi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舌

tongue; bell clapper

bộ thủ 舌thành phần ⿱千口
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 1 câu