中文圣经
Từ vựng
shè xià

nhà tôi; căn nhà tôi; dinh thự; thôn tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ thành phần ⿱人舌

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 3 câu