中文圣经
← 舍弃

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

舍弃
shě qì
từ bỏ; bỏ lại; hủy bỏ
舍舍舍
弃弃弃