中文圣经
Từ vựng
shè qì

từ bỏ; bỏ lại; hủy bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ thành phần ⿱人舌

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 7 câu