← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
舍弃
shě qì
từ bỏbỏ lạihủy bỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
弃
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget
bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾