← Từ vựng
舞弄
wǔ nòng
vẫy; vấy; vẻn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
舞
to dance; to brandish
bộ thủ 舛thành phần ⿱無舛
弄
to do; to mock, to tease; to play with
bộ thủ 廾thành phần ⿱玉廾
vẫy; vấy; vẻn
📄 Trang luyện viết (PDF)to dance; to brandish
to do; to mock, to tease; to play with