中文圣经
Từ vựng
wǔ nòng

vẫy; vấy; vẻn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dance; to brandish

bộ thủ thành phần ⿱無舛

to do; to mock, to tease; to play with

bộ thủ thành phần ⿱玉廾

Xuất hiện trong 1 câu