中文圣经
Từ vựng
wǔ dǎo
HSK 6

nhảy; vũ điệu; múa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dance; to brandish

bộ thủ thành phần ⿱無舛

to dance, to stamp the feet

bộ thủ thành phần ⿰足舀

Xuất hiện trong 1 câu