中文圣经
← Từ vựng
舱
cāng
HSK 7
Buồngkhoanghộc tàu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舱

cabin, ship's hold

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟仓Chữ khó đọc · cāng

Xuất hiện trong 1 câu