中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
舱
cāng
HSK 7
Buồng; khoang; hộc tàu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舱
cabin, ship's hold
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟仓
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-NA 1:5