中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
舵
duò
lái; cái lái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舵
helm, rudder
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟它
Xuất hiện trong 2 câu
CÔNG VỤ 27:40
GIA-CƠ 3:4