中文圣经
← Từ vựng
舵
duò
láicái lái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舵

helm, rudder

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟它Chữ khó đọc · duò

Xuất hiện trong 2 câu