中文圣经
← 船主

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

船主
chuán zhǔ
Chủ tàu; thuyền trưởng; chủ sở hữu tàu
船船船
主主主