← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
船主
chuán zhǔ
Chủ tàuthuyền trưởngchủ sở hữu tàu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
船
ship, boat, vessel
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
ship, boat, vessel
to own; to host; master; host; lord