中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
艮
gèn
một trong tám quẻ; biểu tượng núi; hướng tây bắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
艮
blunt; tough, chewy
bộ thủ
艮
thành phần
⿸??
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 6:6