中文圣经
← Từ vựng
艮
gèn
một trong tám quẻbiểu tượng núihướng tây bắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

艮

blunt; tough, chewy

bộ thủ 艮thành phần ⿸??Chữ khó đọc · gèn

Xuất hiện trong 1 câu