中文圣经
← Từ vựng
艳丽
yàn lì
HSK 7
xinh đẹprực rỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

艳

beautiful, glamorous, sexy, voluptuous

bộ thủ 色thành phần ⿰丰色
丽

beautiful, elegant, magnificent

bộ thủ 丶thành phần ⿱一⿰⿵冂丶⿵冂丶

Xuất hiện trong 1 câu