中文圣经
← Từ vựng
艺
yì
kỹ năngnghệ thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

艺

art; talent, ability; craft

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹乙

Xuất hiện trong 1 câu