中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
艺
yì
kỹ năng; nghệ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
艺
art; talent, ability; craft
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹乙
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:3