中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芟
shān
cắt; xéo; loại bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芟
to weed, to mow, to scythe
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹殳
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 17:9