中文圣经
← Từ vựng
芟
shān
cắtxéoloại bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

芟

to weed, to mow, to scythe

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹殳Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 1 câu