中文圣经
Từ vựng
huā bān

chấm; vệt; mầm; đốm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ thành phần ⿲王文王

Xuất hiện trong 2 câu