中文圣经
Từ vựng
huā wén
HSK 7

hoa văn; mô típ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

line, stripe; pattern, decoration; wrinkle

bộ thủ thành phần ⿰纟文

Xuất hiện trong 1 câu