中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芸
yún
thảo mộc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芸
common rue; diverse, varied
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹云
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 46:16