中文圣经
← Từ vựng
芸
yún
thảo mộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

芸

common rue; diverse, varied

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹云Chữ khó đọc · yún

Xuất hiện trong 1 câu