中文圣经
Từ vựng
ruò gān
HSK 7

một lượng nhất định; bao nhiêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

if, supposing, assuming; similar

bộ thủ thành phần ⿱艹右

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 2 câu