中文圣经
← Từ vựng
若望
ruò wàng
GioanThánh Gioan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

若

if, supposing, assuming; similar

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 1 câu