中文圣经
Từ vựng
kǔ jìng

khổ ải; cảnh khốn khó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

boundary, frontier; area, region

bộ thủ thành phần ⿰土竟

Xuất hiện trong 1 câu