← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
苦处
kǔ chu
khổ sởđau khổkhó khăn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
bitter; hardship, suffering
to reside at, to live in; place, locale; department