中文圣经
Từ vựng
kǔ xīn
HSK 7

khó nhọc; sự cố gắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu