中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
苦
心
kǔ xīn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khó nhọc
sự cố gắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹古
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 31:6