中文圣经
Từ vựng
kǔ hǎi

Biển khổ; vũng sâu; khổ biển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 1 câu