中文圣经
← Từ vựng
英勇
yīng yǒng
HSK 4
anh dũngkhả dũngcan đảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

英

petal, flower, leaf; brave, heroic; English

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹央
勇

brave, courageous, fierce

bộ thủ 力thành phần ⿱甬力

Xuất hiện trong 1 câu