← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
英武
yīng wǔ
anh dũnglínhbề ngoài quân nhân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
英
petal, flower, leaf; brave, heroic; English
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹央
武
military; martial, warlike
bộ thủ 止thành phần ⿸一⿹弋止
petal, flower, leaf; brave, heroic; English
military; martial, warlike