← Từ vựng
茅厕
máo cè
nhà xí; phòng vệ sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
茅
rushes, reeds, grass; surname
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹矛
厕
toilet, washroom; to mingle
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂则
nhà xí; phòng vệ sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)rushes, reeds, grass; surname
toilet, washroom; to mingle