中文圣经
Từ vựng
máo wū

nhà nứa; lán tranh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rushes, reeds, grass; surname

bộ thủ thành phần ⿱艹矛

building, house, shelter; room

bộ thủ thành phần ⿸尸至

Xuất hiện trong 1 câu