中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
荆
jīng
cây trinh; cây rẻo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荆
thorns, brambles; surname
bộ thủ
刂
thành phần
⿰⿱艹开刂
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 8:7
QUAN ÁN 8:16