← Từ vựng
草丛
cǎo cóng
bụi cây; bụi nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
丛
bush, shrub; thicket; collection
bộ thủ 一thành phần ⿱从一
bụi cây; bụi nước
📄 Trang luyện viết (PDF)grass, herbs; straw, thatch
bush, shrub; thicket; collection