中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
草
丛
cǎo cóng
+ Thêm vào bộ của tôi
bụi cây
bụi nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹早
丛
bush, shrub; thicket; collection
bộ thủ
一
thành phần
⿱从一
Chữ khó đọc · cóng
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 30:4
GIÓP 30:7