← Từ vựng
草料
cǎo liào
cỏ; thức ăn động vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
料
ingredients, materials; to conjecture, to guess
bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗
cỏ; thức ăn động vật
📄 Trang luyện viết (PDF)grass, herbs; straw, thatch
ingredients, materials; to conjecture, to guess