中文圣经
← Từ vựng
草料
cǎo liào
cỏthức ăn động vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

草

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
料

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 2 câu