中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
荐
jiàn
giới thiệu; đề cử; hiến tế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荐
to recommend; to recur, to repeat
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹存
Xuất hiện trong 3 câu
II CÔ-RINH 3:1
II CÔ-RINH 3:2
II CÔ-RINH 4:2