中文圣经
← Từ vựng
荐
jiàn
giới thiệuđề cửhiến tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荐

to recommend; to recur, to repeat

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹存Chữ khó đọc · jiàn

Xuất hiện trong 3 câu