中文圣经
← Từ vựng
荒年
huāng nián
năm đóimùa xấunăm khó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荒

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川Chữ khó đọc · huāng
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 5 câu