中文圣经
Từ vựng
huāng yě

hoang dã; vùng đất hoang tàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ thành phần ⿱芒川

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 3 câu