中文圣经
← 荣耀

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

荣耀
róng yào
vinh dự; danh dự; muôn năm; chiến thắng
荣荣荣
耀耀耀