← Từ vựng
荣耀
róng yào
vinh dự; danh dự; muôn năm; chiến thắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
荣
glory, honor; to flourish, to prosper
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木
耀
to sparkle, to shine, to dazzle; glory
bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟
Xuất hiện trong 356 câu
SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 45:13XUẤT AI-CẬP 15:6XUẤT AI-CẬP 16:7XUẤT AI-CẬP 24:16XUẤT AI-CẬP 24:17XUẤT AI-CẬP 28:2XUẤT AI-CẬP 28:40XUẤT AI-CẬP 29:43XUẤT AI-CẬP 33:18XUẤT AI-CẬP 33:22LÊ-VI 10:3DÂN SỐ 14:21DÂN SỐ 14:22GIÔ-SUÊ 7:19QUAN ÁN 4:9I SA-MU-ÊN 2:8I SA-MU-ÊN 4:21I SA-MU-ÊN 4:22I SA-MU-ÊN 6:5II SA-MU-ÊN 6:20II CÁC VUA 14:10I LỊCH SỬ 16:24I LỊCH SỬ 16:28I LỊCH SỬ 16:29I LỊCH SỬ 22:5I LỊCH SỬ 29:11I LỊCH SỬ 29:13NÊ-HÊ-MI 9:5Ê-XƠ-TÊ 1:4Ê-XƠ-TÊ 5:11Ê-XƠ-TÊ 5:13GIÓP 29:20GIÓP 40:10THI THIÊN 3:3THI THIÊN 7:5THI THIÊN 8:1THI THIÊN 8:5THI THIÊN 19:1THI THIÊN 21:5THI THIÊN 22:23THI THIÊN 24:7THI THIÊN 24:8THI THIÊN 24:9THI THIÊN 24:10THI THIÊN 26:8THI THIÊN 29:1THI THIÊN 29:2THI THIÊN 29:3THI THIÊN 29:9THI THIÊN 45:3THI THIÊN 47:4THI THIÊN 49:17THI THIÊN 50:15THI THIÊN 50:23THI THIÊN 57:5THI THIÊN 57:11THI THIÊN 62:7THI THIÊN 63:2THI THIÊN 66:2
…và 296 câu nữa