中文圣经
← Từ vựng
荣耀
róng yào
vinh dựdanh dựmuôn nămchiến thắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荣

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木
耀

to sparkle, to shine, to dazzle; glory

bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟

Xuất hiện trong 356 câu

…và 296 câu nữa