中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
药
yào
HSK 2
thuốc; dược
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
药
drugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹约
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 30:21