中文圣经
← Từ vựng
药
yào
HSK 2
thuốcdược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

药

drugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹约

Xuất hiện trong 1 câu