中文圣经
← Từ vựng
荷兰
hé lán
Hà LanHòa LanNước Hà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荷

lotus, water lily; burden, responsibility; Holland

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹何Chữ khó đọc · hé / he
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 1 câu