中文圣经
Từ vựng
hé bāo

túi; ví

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lotus, water lily; burden, responsibility; Holland

bộ thủ thành phần ⿱艹何

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ thành phần ⿹勹巳

Xuất hiện trong 1 câu