中文圣经
← Từ vựng
莎
shā
châu chấusha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

莎

a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹沙Chữ khó đọc · shā

Xuất hiện trong 1 câu