中文圣经
Từ vựng
shā

châu chấu; sha (âm vị)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats

bộ thủ thành phần ⿱艹沙

Xuất hiện trong 9 câu