中文圣经
Từ vựng
mò dà

vô cùng to; lớn nhất; quan trọng nhất; lớn lao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cannot; do not; is not; negative

bộ thủ thành phần ⿱艹旲

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu