← Từ vựng
菜园
cài yuán
vườn rau; khu trồng rau; khoảnh rau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹采
园
garden, park; orchard
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗元
vườn rau; khu trồng rau; khoảnh rau
📄 Trang luyện viết (PDF)vegetables; order, dish; food
garden, park; orchard